Dịch nghĩa:
いつかオートクチュールに身を包むんだという彼女の夢が意外な形で実現した。
Giấc mơ của cô ấy về việc được khoác lên mình trang phục haute couture đã trở thành hiện thực theo một cách không ngờ.
Từ vựng:
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
外
Ngoại
bên ngoài
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
実
Thực
thực tế; hạt
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế