オートクチュール
オート・クチュール

Danh từ chung

thời trang cao cấp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いつかオートクチュールにつつむんだという彼女かのじょゆめ意外いがいかたち実現じつげんした。
Giấc mơ của cô ấy về việc được khoác lên mình trang phục haute couture đã trở thành hiện thực theo một cách không ngờ.

Từ liên quan đến オートクチュール