Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの人ひとがそのことでかんしゃくを起おこすとは不思議ふしぎだと思おもう。
Tôi thấy lạ khi người đó nổi giận vì chuyện đó.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
癇癪
かんしゃく
tính nóng nảy; dễ cáu; cơn giận dữ; cơn giận (đặc biệt là của trẻ em)
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

人
Nhân người
起
Khởi thức dậy
不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư nghĩ
議
Nghị thảo luận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật