Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの丘おかの上うえには、かつて大おおきな城しろがあったものです。
Trên ngọn đồi đó, ngày xưa từng có một lâu đài lớn.

Ngữ pháp:

~上に (〜ue ni)

Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

あの
này; ừm
丘
おか
đồi
上
うえ
trên; trên cao
嘗て
かつて
trước đây
大きな
おおきな
to; lớn
城
しろ
lâu đài
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

丘
Khiêu đồi
上
Thượng trên
大
Đại lớn; to
城
Thành lâu đài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật