Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
英字
えいじ
新聞
しんぶん
を
定期
ていき
購読
こうどく
したことがありますか。
Bạn đã từng đăng ký định kỳ báo tiếng Anh chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
英字
えいじ
chữ cái tiếng Anh
新聞
しんぶん
báo chí
定期
ていき
kỳ hạn cố định
購読
こうどく
mua và đọc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
字
Tự
chữ; từ
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
購
Cấu
đăng ký; mua
読
Độc
đọc