Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたはカンニングをすることを恥はじと思おもうことである。
Bạn coi việc gian lận là một điều đáng xấu hổ.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

カンニング
gian lận (trong thi cử); quay cóp
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
恥
はじ
xấu hổ; nhục nhã
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

恥
Sỉ xấu hổ; ô nhục
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật