Dịch nghĩa:
黒い天使は、その漆黒の翼を大きく広げて、空へと舞い上がる。
Thiên thần đen đã dang rộng đôi cánh đen nhánh của mình và bay lên trời.
Từ vựng:
Hán tự:
黒
Hắc
đen
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
使
Sử
sử dụng; sứ giả
漆
sơn mài; bảy
翼
Dực
cánh; sườn
大
Đại
lớn; to
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
上
Thượng
trên