天使 [Thiên Sử]

てんし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thiên thần

JP: くろ天使てんしは、その漆黒しっこくつばさおおきくひろげて、そらへとがる。

VI: Thiên thần đen đã dang rộng đôi cánh đen nhánh của mình và bay lên trời.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

天使てんしなの?」「そうよ」と、天使てんしこたえました。
"Cậu là thiên thần à?" "Phải," thiên thần đáp.
彼女かのじょ天使てんしです。
Cô ấy là một thiên thần.
天使てんしにでもなってしまったの?
Bạn đã trở thành thiên thần rồi sao?
いま天使てんしとおったね。
Vừa rồi có thiên thần đi qua đấy.
あなたは天使てんしのようなだ。
Bạn thật là một đứa trẻ như thiên thần.
きみ天使てんしのようなひとだ!
Bạn giống như một thiên thần!
彼女かのじょ天使てんしのような少女しょうじょです。
Cô ấy là một cô gái như thiên thần.
今朝けさわたし天使てんした。
Sáng nay, tôi đã nhìn thấy một thiên thần.
わたし天使てんしのような女優じょゆうだった。
Tôi đã từng là một nữ diễn viên như thiên thần.
彼女かのじょはまるで天使てんしのようでした。
Cô ấy trông như một thiên thần.

Hán tự

Từ liên quan đến 天使

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 天使
  • Cách đọc: てんし
  • Từ loại: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong tôn giáo, văn học, đời sống hằng ngày theo nghĩa ẩn dụ
  • Lĩnh vực: Tôn giáo (Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo), nghệ thuật, văn hóa đại chúng

2. Ý nghĩa chính

  • Thiên sứ/thiên thần: sinh thể siêu nhiên của “trời” làm sứ giả, bảo hộ hoặc truyền tin của thần thánh.
  • Người hiền lành, tốt bụng như thiên thần (nghĩa ẩn dụ): dùng để khen ai đó dịu dàng, cứu giúp, trong sáng.

3. Phân biệt

  • 天使 vs 悪魔: thiên thần đối lập với ác ma/quỷ.
  • 天使 vs 神: 天使 là sứ giả, không phải là thần tối cao (神/神様).
  • 天使 vs 精霊/妖精: 精霊(linh thể)/妖精(tiên) khác hệ thống tín ngưỡng; 天使 gắn với tôn giáo nhất thần phương Tây.
  • 天使 vs エンジェル: エンジェル là dạng katakana, sắc thái thân mật/marketing hơn; 天使 trung tính, tiêu chuẩn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc ẩn dụ: 天使のような + N (như thiên thần), 天使の微笑み, 病院の天使(ám chỉ y tá, người chăm sóc tận tâm).
  • Trong văn hóa/triết lý: 守護天使(thiên thần hộ mệnh), 堕天使(thiên thần sa ngã).
  • Trong lễ hội/trang trí: クリスマスの天使, 天使像, 天使の羽.
  • Đặt đối lập: 天使と悪魔(thiện và ác, xung đột nội tâm).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
エンジェル Biến thể Angel Dạng katakana, thân mật/quảng cáo.
守護天使 Liên quan Thiên thần hộ mệnh Khái niệm tín ngưỡng/phổ biến trong văn hóa.
大天使/天使長 Liên quan Tổng lãnh thiên thần Đẳng cấp cao trong hệ thống thiên sứ.
悪魔(あくま) Đối nghĩa Ác ma/quỷ Đối lập giá trị/biểu tượng.
神(かみ) Phân biệt Thần/Chúa Không đồng nhất với 天使.
妖精(ようせい) Phân biệt Tiên Khác hệ niềm tin; tính dân gian/giả tưởng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (てん): trời, thiên.
  • 使(し): sứ giả, sai khiến, “người được sai đi”.
  • Ghép nghĩa: “sứ giả của trời” → thiên sứ, thiên thần.
  • Âm Hán Nhật: 天(テン), 使(シ) → てんし.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, 天使 xuất hiện dày đặc ở ngữ cảnh ẩn dụ tích cực: “天使のような笑顔” để khen nụ cười hiền dịu, hay “看護師さんは病院の天使” ca ngợi sự tận tụy. Ở mảng văn hóa đại chúng, hình tượng 天使 cũng đa dạng hóa với các cách hiểu như 守護天使 hay 堕天使 để biểu đạt những xung đột đạo đức và nội tâm.

8. Câu ví dụ

  • 彼女の笑顔はまるで天使のようだ。
    Nụ cười của cô ấy như thiên thần vậy.
  • この絵には翼を持つ天使が描かれている。
    Bức tranh này vẽ một thiên thần có đôi cánh.
  • 彼は困っていた私を助けてくれた、まさに天使だ。
    Anh ấy đã giúp tôi lúc khó khăn, đúng là một thiên thần.
  • 彼女は病院で“白衣の天使”と呼ばれている。
    Cô ấy được gọi là “thiên thần áo trắng” ở bệnh viện.
  • 子どもの寝顔は天使そのものだ。
    Khuôn mặt lúc ngủ của trẻ con đúng là thiên thần.
  • クリスマスツリーに天使の飾りを付けた。
    Tôi đã gắn đồ trang trí hình thiên thần lên cây Giáng Sinh.
  • 天使と悪魔が彼の心の中で戦っている。
    Thiên thần và ác quỷ đang giao chiến trong lòng anh ta.
  • 守護天使がいつも見守ってくれる気がする。
    Tôi có cảm giác thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo.
  • 彼は私たちのチームにとって救いの天使だった。
    Anh ấy là thiên thần cứu rỗi đối với đội của chúng tôi.
  • 物語には堕天使という複雑な存在も登場する。
    Trong câu chuyện còn xuất hiện cả thiên thần sa ngã, một tồn tại phức tạp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 天使 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?