Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめのために私わたし達たちは野球やきゅうをすることができなくなった。
Vì mưa, chúng tôi không thể chơi bóng chày.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
私たち
わたしたち
chúng tôi
野球
やきゅう
bóng chày
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

雨
Vũ mưa
私
Tư tư nhân; tôi
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
野
Dã đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu quả bóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật