Dịch nghĩa:

Thuyết tiến hóa, một chân lý khoa học, đã được chứng minh một cách không thể chối cãi và thực chất không thể bác bỏ.

Hán tự:

Tiến tiến lên; tiến bộ
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Chân thật; thực tế
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Chứng chứng cứ
Thực thực tế; hạt
Chất chất lượng; tính chất
Luận tranh luận; diễn thuyết
Bác bác bỏ; mâu thuẫn