実質的 [Thực Chất Đích]

じっしつてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi na

thực chất; thực sự (trái ngược với danh nghĩa)

JP: これは実質じっしつてきにはそれよりもたかくはない。

VI: Thực chất thì nó không đắt hơn cái kia.

Trái nghĩa: 名目的・めいもくてき

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実質じっしつてきすべての家庭かていにはテレビがある。
Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.
進化しんかという科学かがくてき真理しんり反対はんたいしようもないほど確証かくしょうされるもので、実質じっしつてき論駁ろんばくできない。
Thuyết tiến hóa, một chân lý khoa học, đã được chứng minh một cách không thể chối cãi và thực chất không thể bác bỏ.

Hán tự

Từ liên quan đến 実質的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実質的(じっしつてき)
  • Cách đọc: じっしつてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ dạng 実質的に
  • Nghĩa tiếng Việt ngắn: mang tính thực chất, trên thực tế, de facto
  • Sắc thái: trang trọng; dùng trong báo chí, pháp lý, kinh tế, học thuật
  • Cụm thường gặp: 実質的な権限/実質的支配/実質的に不可能/実質的な合意/実質的根拠/実質的所有者

2. Ý nghĩa chính

実質的 nhấn mạnh “thực chất, bản chất vận hành thực tế” hơn là hình thức. Khi nói 実質的に〜, hiểu là “trên thực tế thì…”, dù về hình thức có thể khác.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 実質 vs 実質的: 実質 là danh từ/phó từ (“thực chất”, “thực tế quy đổi”), còn 実質的 là tính từ (mang tính thực chất).
  • 形式的: mang tính hình thức; là cặp đối lập điển hình.
  • 名目的: “danh nghĩa”; trái với “thực chất” trong kinh tế (名目GDP vs 実質GDP). Với tính từ dùng 実質的よりも名目的の方が… nói về đối lập này.
  • 実際の: “thực tế xảy ra”. 実質的 thiên về “bản chất, thực quyền”, còn 実際の thiên về “tính hiện thực/diễn ra”.
  • 本質的: “mang tính bản chất” ở mức nguyên lý; rộng và trừu tượng hơn 実質的.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu tính từ: 実質的な+名詞(実質的な権限/実質的なオーナー).
  • Mẫu trạng từ: 実質的に+述語(実質的に禁止されている/実質的に可能).
  • Văn bản pháp lý/chính sách: chỉ thực quyền không ghi trên danh nghĩa, hoặc hiệu lực thật sự của quy định.
  • Kinh tế: “thực” sau khi điều chỉnh yếu tố giá (nhưng dạng tính từ hay dùng 実質; 実質的 cũng xuất hiện khi nhấn mạnh tính chất).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実質 Liên quan Thực chất, giá trị thực Danh từ/phó từ
形式的 Đối nghĩa Mang tính hình thức Đối lập trực tiếp
名目的 Đối nghĩa trong kinh tế Danh nghĩa, nominal 名目と実質の対比
実際の Gần nghĩa Thực tế Nhấn sự kiện xảy ra
本質的 Liên quan Mang tính bản chất Trừu tượng hơn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 実: “thực” (thật, quả); On: ジツ.
  • 質: “chất” (bản chất, chất lượng); On: シツ.
  • 的: “đích” (tính từ hóa, mang tính…); On: テキ.
  • Cấu tạo nghĩa: 実(thực)+質(chất)+的(mang tính)→ mang tính thực chất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

実質的に禁止 là cách diễn đạt “không ghi cấm hẳn, nhưng điều kiện khiến gần như không thể”. Đây là cách nói uyển chuyển, thường gặp trong báo chí và tài liệu chính sách.

8. Câu ví dụ

  • 彼女が部門の実質的なリーダーだ。
    Cô ấy là lãnh đạo thực chất của bộ phận.
  • この制度は実質的に新規参入を阻んでいる。
    Chế độ này trên thực tế đang cản trở người mới gia nhập.
  • 両者は実質的な合意に達した。
    Hai bên đã đạt được thỏa thuận mang tính thực chất.
  • 名目上は無給だが、実質的に報酬が支払われている。
    Về danh nghĩa là không lương nhưng thực chất vẫn có thù lao.
  • これは実質的に不可能な要件だ。
    Đây là yêu cầu trên thực tế là không thể.
  • 株式の過半を握り、会社を実質的に支配している。
    Nắm quá nửa cổ phần nên đang chi phối công ty trên thực chất.
  • この変更でコストの実質的削減が見込める。
    Với thay đổi này có thể kỳ vọng giảm chi phí thực chất.
  • 彼は実質的所有者として責任を負う。
    Anh ấy chịu trách nhiệm với tư cách chủ sở hữu thực chất.
  • 形式は同じでも、運用は実質的に異なる。
    Hình thức giống nhau nhưng vận hành thực chất khác nhau.
  • 今回の改定は実質的な改善につながる。
    Lần sửa đổi này dẫn đến cải thiện mang tính thực chất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実質的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?