Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

貸かした金きむが笑わらいながら戻もどってくることはめったにない。
Tiền cho vay hiếm khi trở lại một cách vui vẻ.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

貸す
かす
cho mượn; cho vay
金
かね
tiền
笑う
わらう
cười
戻る
もどる
quay lại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
滅多
めった
bất cẩn; liều lĩnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

貸
Thải cho vay
金
Kim vàng
笑
Tiếu cười
戻
Lệ trở lại; khôi phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật