Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

言葉ことばに出だして誉ほめることで子供こどもにやる気きを出ださせるようにしなさい。
Hãy khen ngợi trẻ bằng lời nói để khích lệ chúng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
出す
だす
lấy ra; đưa ra
褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
出
Xuất ra ngoài
誉
Dự danh tiếng; vinh quang
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật