Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
・・・
言
いい
いたいことは
色々
いろいろ
あるのだが、ここで
口
くち
を
挟
はさ
むのは
野暮
やぼ
というもの。
Tôi có nhiều điều muốn nói, nhưng can thiệp vào lúc này thật là thô lỗ.
Ngữ pháp:
~という (〜to iu)
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.
JLPT N4
Từ vựng:
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
色々
いろいろ
nhiều loại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
此処
ここ
đây
口
くち
miệng
挟む
はさむ
kẹp giữa (ngón tay, đũa, v.v.); giữ chặt (từ hai bên)
野暮
やぼ
thô lỗ; không tinh tế; không lịch sự; thô kệch; vô vị; thiếu nhạy cảm; ngớ ngẩn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
色
Sắc
màu sắc
口
Khẩu
miệng
挟
Hiệp
kẹp
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian