~という
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + という + Noun, な-Adjective + という + Noun, Adjectival Verb + という + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~という được sử dụng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn. Nó thường được dịch là 'được gọi là', 'được đặt tên là', hoặc 'tức là' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, tính từ な, và động từ tính từ.
Ví dụ:
1. 彼は日本語が流暢なアメリカ人という人です。
Anh ấy là người Mỹ nói tiếng Nhật rất lưu loát.
2. 昨日、美味しかったというケーキを食べました。
Hôm qua tôi đã ăn chiếc bánh mà mọi người nói là ngon.
3. 有名な歌手という彼女は、たくさんのファンがいます。
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng và có rất nhiều fan.
4. 環境に優しいという製品が人気があります。
Sản phẩm thân thiện với môi trường đang rất được ưa chuộng.