Dịch nghĩa:

Cơ quan hành chính có hệ thống cấp bậc rất nghiêm ngặt.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Chánh chính trị; chính phủ
máy móc; cơ hội
Quan kết nối; cổng; liên quan
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Giai tầng; cầu thang
Cấp cấp bậc
Chế hệ thống; luật
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ