1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行政
- Cách đọc: ぎょうせい
- Từ loại: danh từ (thường dùng như danh từ bổ nghĩa với の: 行政の〜). Không dùng như động từ; không có dạng 行政する trong chuẩn mực.
- Lĩnh vực: chính trị – pháp luật – quản trị công
- Độ trang trọng: cao; xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tài liệu học thuật và phát biểu chính sách
- Dạng liên quan hay gặp: 行政的(ぎょうせいてき・tính hành chính), 行政上(ぎょうせいじょう・trên phương diện hành chính)
2. Ý nghĩa chính
行政 nghĩa là “hành chính”, tức toàn bộ hoạt động quản lý, điều hành nhà nước nhằm thực thi pháp luật, thi hành chính sách và cung cấp dịch vụ công. Trong cách hiểu tam quyền, 行政 tương ứng với nhánh hành pháp. Từ này bao quát cả hành chính trung ương và địa phương, từ các bộ ngành đến 県・市・区.
- Ví dụ nghĩa: 行政の透明性(tính minh bạch của hành chính), 行政サービス(dịch vụ hành chính/công), 行政手続(thủ tục hành chính)
3. Phân biệt
- 政治(せいじ) vs 行政(ぎょうせい): 政治 là chính trị nói chung (đấu tranh quyền lực, hình thành đường lối). 行政 là khâu triển khai, vận hành cụ thể các chính sách đã được quyết.
- 政府(せいふ) vs 行政: 政府 là thực thể “chính phủ” (nội các trung ương). 行政 là chức năng/hoạt động hành chính nói chung, bao gồm cả chính phủ trung ương lẫn chính quyền địa phương.
- 役所(やくしょ)/官庁(かんちょう) vs 行政: 役所・官庁 là “cơ quan, trụ sở” cụ thể. 行政 là chức năng/hoạt động.
- 立法(りっぽう)/司法(しほう) vs 行政: ba nhánh quyền lực. 立法 làm luật, 司法 xét xử, 行政 thi hành và quản lý.
- Không nói 行政する; dùng 行政を行う, 行政を担う.
- 行政書士(ぎょうせいしょし): “chuyên viên hồ sơ hành chính” (nghề), không phải “hành chính” nói chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Mẫu cấu trúc thường gặp
- 行政+名詞: 行政機関, 行政改革, 行政サービス, 行政処分, 行政指導, 行政文書, 行政区
- 名詞+行政: 地方行政, 中央行政, 電子行政(デジタル行政)
- Cụm cố định: 行政を行う/担う(thực thi/đảm đương hành chính), 行政が介入する, 行政の責任, 行政に携わる
- Hành vi pháp lý: 行政処分を受ける, 行政に不服を申し立てる, 行政手続を簡素化する
Ngữ cảnh
- Trang trọng – chính luận, văn bản pháp quy, báo chí chính trị – xã hội.
- Đời thường có thể nói cụ thể cơ quan: 市役所に申請する(nộp tại ủy ban thành phố) thay vì dùng 行政.
- Thường đi với tính từ chỉ đánh giá: 行政の透明性・効率性・公平性・デジタル化.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (日本語) |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/Phân biệt |
| 行政(ぎょうせい) |
danh từ |
hành chính; nhánh hành pháp |
Hoạt động quản lý, thực thi chính sách, dịch vụ công |
| 行政府(ぎょうせいふ) |
danh từ |
chính phủ (nhánh hành pháp) |
Thuật ngữ thể chế; trang trọng, mang tính học thuật |
| 行政機関(ぎょうせいきかん) |
danh từ |
cơ quan hành chính |
Bộ, sở, cục… thuộc hệ thống hành chính |
| 官庁(かんちょう) |
danh từ |
cơ quan nhà nước |
Gần với “bộ ngành”; nhấn thực thể tổ chức |
| 役所(やくしょ) |
danh từ |
ủy ban/văn phòng công |
Thường nói về cơ quan địa phương: 市役所, 区役所 |
| 政府(せいふ) |
danh từ |
chính phủ |
Thực thể trung ương; hẹp hơn 行政 (không bao gồm toàn bộ địa phương) |
| 自治体(じちたい) |
danh từ |
chính quyền tự trị địa phương |
Thành tố của hệ thống hành chính địa phương |
| 立法(りっぽう) |
danh từ |
lập pháp |
Đối ứng trong tam quyền; không phải đồng nghĩa |
| 司法(しほう) |
danh từ |
tư pháp |
Đối ứng trong tam quyền; không phải đồng nghĩa |
| 民間(みんかん) |
danh từ |
khu vực tư nhân |
Thường đặt trong tương phản với khu vực hành chính/công |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 行 (ぎょう/こう: đi, thực hiện) + 政 (せい/しょう: chính, cai trị) → “thực thi việc trị nước”.
- Loại từ: từ gốc Hán (漢語). Đọc On: 行(ギョウ), 政(セイ) → ぎょうせい.
- Mở rộng cấu tạo:
- Tiền tố: 行政+N → 行政改革, 行政手続, 行政情報, 行政文書.
- Hậu tố: N+行政 → 地方行政, 中央行政, デジタル行政.
- Tính từ liên quan: 行政的(tính chất hành chính), 行政上(về mặt hành chính).
- Từ ghép học thuật: 行政権(quyền hành pháp), 行政訴訟(kiện hành chính), 行政指導(hướng dẫn hành chính), 行政処分(xử phạt/hành vi xử lý hành chính).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói đến 行政, chúng tôi không chỉ hình dung “cơ quan” mà còn là toàn bộ cơ chế vận hành: ra thông báo, cấp phép, giám sát, và cung ứng dịch vụ công. Một đặc điểm đáng chú ý là khái niệm 行政指導 (hướng dẫn hành chính) – biện pháp mềm, không phải mệnh lệnh pháp lý nhưng có sức nặng trong thực tiễn. Ngoài ra, tính minh bạch của 行政文書 (tài liệu hành chính) và cải cách thủ tục (行政手続) để số hóa là chủ đề thời sự, bạn sẽ gặp thường xuyên trên báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật hay chuyển sang gọi tên cơ quan cụ thể (市役所, 区役所) thay vì nói “行政” cho tự nhiên và cụ thể hơn.
8. Câu ví dụ
- 行政の透明性を高めるため、情報公開が進められている。
Để nâng cao tính minh bạch của hành chính, việc công khai thông tin đang được thúc đẩy.
- 市は行政サービスの質向上に向けてアンケートを実施した。
Thành phố đã thực hiện khảo sát nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính.
- 手続の簡素化により、行政コストの削減が期待される。
Nhờ đơn giản hóa thủ tục, kỳ vọng giảm chi phí hành chính.
- 行政は法律に基づいて公平に業務を行わなければならない。
Hành chính phải làm việc công bằng dựa trên pháp luật.
- 新制度の運用をめぐって行政と住民の対話が行われた。
Đã diễn ra đối thoại giữa chính quyền hành chính và người dân về việc vận hành chế độ mới.
- 違反が認められたため、事業者は行政処分を受けた。
Vì xác định có vi phạm, doanh nghiệp đã bị xử lý hành chính.
- 地方行政のデジタル化が急速に進んでいる。
Quá trình số hóa hành chính địa phương đang tiến triển nhanh chóng.
- 不服がある場合は、行政に対して審査請求を行うことができる。
Nếu không đồng ý, có thể nộp đơn khiếu nại xét lại đối với cơ quan hành chính.