Dịch nghĩa:

Mối đe dọa không ngừng thay đổi, những phương thức phòng thủ không thể tiến hóa thì không có ý nghĩa.

Hán tự:

Hiếp đe dọa
Uy đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
Tiến tiến lên; tiến bộ
Phòng ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
Ngự tôn kính; điều khiển; cai quản
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Vị hương vị; vị