V + 続ける
JLPT N4
Tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện một hành động.

Cấu trúc:

Verb-masu-stem + 続ける

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 続ける (tsuzukeru) được gắn vào dạng masu-stem của động từ, và nó chỉ sự liên tục đang diễn ra của một hành động. Nó có thể được dịch là 'tiếp tục làm' hoặc 'giữ làm' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy tập thể dục ở phòng gym mỗi ngày.
Cô ấy đã đến thư viện để tiếp tục học.
Chúng tôi vẫn tiếp tục đi dạo dù trời mưa.
Anh ấy quyết định tiếp tục công việc.