Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

秋あきはもうすぐだ。そろそろ涼すずしくなり始はじめてもいいころだ。
Mùa thu sắp đến, đã đến lúc trời bắt đầu se lạnh.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

秋
あき
mùa thu
もう
đã; rồi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
涼しい
すずしい
mát mẻ; sảng khoái
成る
なる
trở thành; đạt được
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ころ
con lăn

Hán tự:

秋
Thu mùa thu
涼
Lương mát mẻ; dễ chịu
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật