~てもいい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + もいい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てもいい được sử dụng để cho phép hoặc xin phép làm điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'được phép', 'có thể', hoặc 'có thể' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được hình thành bằng cách thêm てもいい sau dạng て của động từ.
Ví dụ:
1. ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
2. このリンゴを食べてもいいですか。
Tôi có thể ăn quả táo này không?
3. 試験が終わったら、帰ってもいいです。
Khi thi xong, bạn có thể về.
4. 今夜友達と遊んでもいい。
Tối nay có thể đi chơi với bạn bè.