Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは不幸ふこうは単独たんどくにはやってこないと言いうことを忘わすれない。
Tôi không quên rằng họa vô đơn chí.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
不幸
ふこう
bất hạnh; đau khổ; xui xẻo; tai nạn
単独
たんどく
đơn độc; một mình
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
独
Độc đơn độc; một mình; tự phát; Đức
言
Ngôn nói; từ
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật