単独 [Đơn Độc]

たんどく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

đơn độc; một mình

JP:

Danh từ chung

độc lập; đơn nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

不幸ふこう単独たんどくでやってこない。
Tai họa không đến một mình.
そういうことは単独たんどくでやるべきではない。
Những việc như thế không nên làm một mình.
単独たんどく太平洋たいへいよう航海こうかいするのは勇気ゆうきようした。
Việc đi thuyền một mình qua Thái Bình Dương đòi hỏi rất nhiều can đảm.
単独たんどくでそのがけのぼるのは大胆だいたん行為こういだ。
Việc leo lên vách đá đó một mình là một hành động táo bạo.
わたし不幸ふこう単独たんどくにはやってこないとうことをわすれない。
Tôi không quên rằng họa vô đơn chí.
人間にんげんだれ自分じぶん一人ひとりちから単独たんどくきてはいけない。
Con người không thể sống một mình bằng sức lực của riêng mình.
さまざまな艱難辛苦かんなんしんくえ、かれ南極大陸なんきょくたいりく単独たんどく横断おうだんげた。
Vượt qua nhiều gian khó, anh ấy đã hoàn thành việc đi bộ qua lục địa Nam Cực một mình.
リンドバーグの大西洋たいせいよう横断おうだん着陸ちゃくりく単独たんどく飛行ひこうはめざましい偉業いぎょうであった。
Chuyến bay đơn độc không hạ cánh qua Đại Tây Dương của Lindbergh là một thành tựu đáng kinh ngạc.
かた関節かんせつは、単独たんどくうごくほか、うでうごきにも連動れんどうしてうごきます。
Khớp vai không chỉ hoạt động độc lập mà còn phối hợp cùng các động tác của cánh tay.
クズリは、同性どうせい個体こたいから自分じぶんのテリトリーの境界きょうかいまもり、一生いっしょうのほとんどを単独たんどくごす。
Hổ mang chúa bảo vệ biên giới lãnh thổ của mình khỏi các cá thể cùng giới và dành phần lớn cuộc đời mình để sống độc lập.

Hán tự

Từ liên quan đến 単独

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 単独
  • Cách đọc: たんどく
  • Loại từ: Danh từ; trạng từ với で (単独で); dùng làm định ngữ với の (単独の〜)
  • Trình độ gợi ý: N2
  • Nghĩa khái quát: “đơn độc, một mình, đơn phương, riêng lẻ, độc quyền/độc chiếm”.
  • Cấu trúc thường gặp: 単独でV・単独行動・単独犯・単独首位・単独過半数・単独開催・単独インタビュー・単独出資

2. Ý nghĩa chính

  • Một mình/riêng lẻ: không cùng ai. Ví dụ: 単独で登山する。
  • Đơn phương: tự phía mình, không hợp tác. Ví dụ: 単独で決定する。
  • Độc chiếm/đứng một mình: dẫn đầu một mình, quá bán một mình. Ví dụ: 単独首位・単独過半数。
  • Chuyên biệt một bên: 単独犯(tội phạm gây án một mình), 単独開催(tự tổ chức, không đồng tổ chức).

3. Phân biệt

  • 単独 vs 一人で: Cùng nghĩa “một mình”, nhưng 単独 trang trọng/khái quát hơn; 一人で thiên về số người cụ thể.
  • 単独 vs 共同・合同: 単独 là “riêng lẻ/đơn phương”, 共同・合同 là “cùng nhau/liên kết”.
  • 単独 vs 独自: 独自 nhấn mạnh tính độc đáo, bản sắc riêng; 単独 nhấn mạnh “không cùng với ai”.
  • 単独犯 vs 共犯: Đơn độc gây án vs đồng phạm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kinh doanh/chính trị: 単独過半数(nắm quá bán một mình), 単独首位(đứng đầu một mình), 単独出資(tự bỏ vốn một bên).
  • Hoạt động cá nhân: 単独で行動する/単独で参加する/単独行(leo núi một mình).
  • Báo chí/pháp lý: 単独インタビュー(phỏng vấn độc quyền), 単独犯/単独提訴(đơn phương khởi kiện).
  • Hình thức: thường dùng “単独で V”, hoặc “単独の N”. Không dùng “単独な”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一人でGần nghĩaMột mìnhThân mật, đời thường
独自Liên quanĐộc đáo, riêngNhấn bản sắc/chính sách riêng
単独犯Liên quanPhạm tội một mìnhThuật ngữ pháp lý
単独首位Liên quanDẫn đầu một mìnhThống kê thể thao, xếp hạng
共同Đối nghĩaCùng nhau, liên kếtTrái với đơn độc
合同Đối nghĩaHợp lực, đồng tổ chứcNgược với 単独開催
共犯Đối nghĩaĐồng phạmĐối lập với 単独犯
独占Liên quanĐộc chiếmGần nghĩa khi nói “đứng một mình”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 単: On: タン; Nghĩa: đơn, một.
  • 独: On: ドク; Nghĩa: một mình, riêng biệt, độc lập.
  • Gợi nhớ: “đơn + một mình” → hành động/ trạng thái diễn ra riêng lẻ, không cùng ai.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, “単独首位”“単独過半数” thường xuất hiện để nhấn mạnh lợi thế rõ rệt. Khi viết trang trọng, ưu tiên “単独で実施” thay cho “一人でやる” để tạo sắc thái chính luận, khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 彼は単独で登頂に成功した。
    Anh ấy đã chinh phục đỉnh núi một mình.
  • 与党が単独過半数を確保した。
    Đảng cầm quyền giành quá bán một mình.
  • この調査は単独で実施された。
    Khảo sát này được thực hiện đơn phương.
  • 犯行は単独によるものと見られている。
    Hành vi phạm tội được cho là do một mình gây ra.
  • 同社は単独出資で新会社を設立した。
    Công ty đó lập công ty mới bằng vốn đầu tư đơn phương.
  • チームは単独首位に立った。
    Đội đã vươn lên đứng đầu một mình.
  • 今回は単独インタビューです。
    Lần này là phỏng vấn độc quyền.
  • 彼女は常に単独で行動するタイプだ。
    Cô ấy là kiểu người luôn hành động một mình.
  • イベントは単独開催となる見通しだ。
    Sự kiện dự kiến sẽ tổ chức riêng, không đồng tổ chức.
  • 最終判断は社長が単独で下した。
    Quyết định cuối cùng do giám đốc đưa ra đơn phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 単独 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?