Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちが結婚けっこんしたときに、父ちちがこの家いえを買かってくれた。
Khi chúng tôi kết hôn, cha tôi đã mua căn nhà này cho chúng tôi.

Ngữ pháp:

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
父
ちち
cha
此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
結
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn hôn nhân
父
Phụ cha
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật