Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生徒
せいと
たちは、
宿題
しゅくだい
を
紙
かみ
飛行機
ひこうき
にして、バスの
窓
まど
から
飛
と
ばしました。
Học sinh đã làm máy bay giấy từ bài tập về nhà và thả chúng ra ngoài cửa sổ xe buýt.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
生徒
せいと
học sinh; sinh viên
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
紙
かみ
giấy
飛行機
ひこうき
máy bay
為る
する
làm
窓
まど
cửa sổ
飛ばす
とばす
làm bay; phóng đi
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
紙
Chỉ
giấy
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
窓
Song
cửa sổ; ô kính