1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生徒(せいと)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: học sinh (thường là THCS/THPT; nói chung là người học dưới bậc đại học)
- Ngữ cảnh: trường phổ thông, lớp học thêm, câu lạc bộ trường; 生徒会(hội học sinh)
- Cụm: 生徒手帳, 生徒指導, 生徒数, 生徒募集
2. Ý nghĩa chính
Chỉ người học trong nhà trường (đặc biệt là bậc phổ thông). Khác với 学生 (thường gắn với đại học/cao đẳng) và 児童 (thiên về cấp tiểu học theo phân loại hành chính).
3. Phân biệt
- 学生: “sinh viên” (bậc đại học) theo cách dùng phổ biến ở Nhật. Tuy nhiên, trong hội thoại chung, đôi khi “学生” cũng chỉ người còn đi học nói chung, nhưng về mặt hành chính/nhà trường thì tách bạch.
- 児童: “nhi đồng” (tiểu học), dùng trong văn bản giáo dục, thống kê.
- 生徒 bao quát THCS/THPT và người học ở lớp học thêm; “高校生/中学生” cụ thể hơn theo cấp.
- 教え子/受講生: học trò/học viên (góc nhìn của người dạy, hoặc khóa học ngắn hạn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trực tiếp: 生徒が集まる, 生徒を募集する, 生徒数が増える.
- Kết hợp: 生徒会, 生徒手帳, 生徒指導, 生徒用の教材.
- Sắc thái: trung tính, dùng trong giáo dục chính quy và lớp học thêm.
- Lưu ý: Tránh dùng 学生 thay cho 生徒 khi mô tả văn bản/quy định ở trường phổ thông.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 学生 |
Phân biệt |
sinh viên, học sinh (rộng) |
Thực tế thường chỉ bậc đại học/cao đẳng. |
| 児童 |
Phân biệt |
nhi đồng (tiểu học) |
Thuật ngữ hành chính/giáo dục. |
| 高校生/中学生 |
Liên quan |
học sinh THPT/THCS |
Phân loại cụ thể theo cấp học. |
| 生徒会 |
Liên quan |
hội học sinh |
Tổ chức tự quản trong trường. |
| 先生/教師 |
Đối lập vai |
giáo viên |
Vai trò tương ứng trong nhà trường. |
| 受講生 |
Gần nghĩa |
học viên (khóa học) |
Ngữ cảnh lớp học/ngắn hạn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 生(セイ・いきる/うまれる): sinh, sống.
- 徒(ト): đồ đệ, người theo học; cũng có nghĩa “đi bộ” trong chữ khác nhưng ở đây là “môn đồ”.
- Kết hợp: “người đang học” → học sinh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong nhà trường Nhật, biển hiệu/phòng ban thường dùng 生徒: “生徒指導部”, “生徒玄関”. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là “học sinh” nói chung, hoặc cụ thể “học sinh THCS/THPT”.
8. Câu ví dụ
- この学校には留学生の生徒も多い。
Trường này có nhiều học sinh du học.
- 生徒会が文化祭を企画している。
Hội học sinh đang lên kế hoạch lễ hội văn hóa.
- 新しい生徒手帳は来週配布します。
Sổ tay học sinh mới sẽ phát vào tuần sau.
- 担任はクラスの生徒一人ひとりと面談した。
Giáo viên chủ nhiệm đã phỏng vấn từng học sinh trong lớp.
- 塾の生徒数が急増している。
Số lượng học sinh của lớp học thêm đang tăng mạnh.
- 模試の結果は生徒に個別に返却する。
Kết quả thi thử sẽ trả riêng cho từng học sinh.
- 優秀な生徒には奨学金が与えられる。
Học sinh xuất sắc sẽ được cấp học bổng.
- 遅刻した生徒は職員室へ来てください。
Học sinh đi muộn hãy đến phòng giáo viên.
- 学校は生徒の安全を最優先にしている。
Nhà trường đặt an toàn của học sinh lên hàng đầu.
- 転入生徒のためにオリエンテーションを行う。
Tổ chức buổi định hướng cho học sinh chuyển trường.