Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

特とくにやることがないのなら手てを貸かしてもらいたい。
Nếu bạn không có việc gì phải làm, tôi muốn nhờ bạn giúp đỡ.

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

V てもらいたい (~te moraitai)

Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4

Từ vựng:

特に
とくに
đặc biệt
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
手
て
tay; cánh tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

特
Đặc đặc biệt
手
Thủ tay
貸
Thải cho vay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật