V てもらいたい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て-form + もらいたい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てもらいたい được sử dụng để diễn đạt mong muốn nhận được một ân huệ, dịch vụ, hoặc hành động từ ai đó khác. Nó được hình thành bằng cách gắn もらいたい vào dạng て của động từ. Cấu trúc này nhấn mạnh sự giúp đỡ hoặc ân huệ mà người nói muốn từ ai đó khác.
Ví dụ:
1. この荷物を運んでもらいたいです。
Mình muốn nhờ ai đó mang giúp hành lý này.
2. 彼にそのニュースを教えてもらいたい。
Mình muốn anh ấy cho biết tin tức đó.
3. 友達に日本語を教えてもらいたい。
Mình muốn bạn dạy tiếng Nhật cho mình.
4. スタッフにチェックインの方法を説明してもらいたい。
Mình muốn nhân viên giải thích cách làm thủ tục check-in.