Dịch nghĩa:
海のはるか向こうに、太陽の国イタリーがある。
Xa vời phía bên kia biển, có đất nước mặt trời Ý.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
国
Quốc
quốc gia