イタリー

Danh từ chung

Ý

🔗 イタリア

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うみのはるかこうに、太陽たいようくにイタリーがある。
Xa vời phía bên kia biển, có đất nước mặt trời Ý.
イタリーせいなので、このジーンズはとても値段ねだんたかかった。
Chiếc quần jeans này rất đắt vì được sản xuất tại Ý.