Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
沈黙
ちんもく
は
金
きん
なり、しかし
外国
がいこく
語
ご
を
覚
おぼ
えようとするときにはそうではない。
Im lặng là vàng, nhưng không phải khi bạn đang cố gắng học một ngôn ngữ mới.
Ngữ pháp:
V るときに (〜ru toki ni)
Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4
Từ vựng:
沈黙
ちんもく
im lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng
金
かね
tiền
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
外国語
がいこくご
ngoại ngữ
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
金
Kim
vàng
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy