V るときに
JLPT N4
Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.

Cấu trúc:

Verb-る + ときに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~るときに được sử dụng để chỉ thời điểm khi một hành động hoặc sự kiện nhất định xảy ra. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Cấu trúc này bao gồm việc gắn ときに vào động từ ở dạng từ điển (る).

Ví dụ:

Khi xem phim, tôi ăn bắp rang.
Khi đi ngủ, tôi tắt đèn phòng.
Khi tập thể dục, việc bổ sung nước rất quan trọng.
Khi đi du lịch, tôi thích mang theo máy ảnh.