1. Thông tin cơ bản
- Từ: 外国語
- Cách đọc: がいこくご
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: ngôn ngữ nước ngoài, ngoại ngữ
- Ví dụ cấu trúc: 外国語を学ぶ/話す/教える/習得する
2. Ý nghĩa chính
外国語 là “ngôn ngữ của quốc gia khác” so với cộng đồng nói hiện tại. Với người Nhật, 外国語 thường ám chỉ tiếng Anh, nhưng về nghĩa là mọi ngôn ngữ nước ngoài nói chung.
3. Phân biệt
- 外語 (がいご): dạng rút gọn, hay xuất hiện trong tên khoa, tên trường (外語大学), sắc thái trang trọng/hành chính.
- 第二言語 (だいにげんご): “ngôn ngữ thứ hai” theo nghĩa học thuật (SLA), không nhất thiết là “nước ngoài” nếu sống trong môi trường đa ngữ.
- 外来語 (がいらいご): từ mượn ngoại lai trong tiếng Nhật (katakana), không phải “ngoại ngữ”.
- 母語/母国語: tiếng mẹ đẻ; đối lập ý niệm với 外国語.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Giáo dục: 外国語教育, 外国語活動, 外国語学部, 外国語運用能力.
- Kỹ năng cá nhân: 外国語を話す/読む/書く/身につける/磨く.
- Đánh giá: 外国語が得意/苦手, 外国語能力を測定する.
- Văn bản/tài liệu: 外国語の文献/サイト/字幕.
- Ngữ pháp: tân ngữ của を; bổ nghĩa danh từ: 外国語教育, 外国語話者.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 外語 |
Đồng nghĩa gần |
ngoại ngữ |
Dạng rút gọn, thường gặp trong tên gọi. |
| 第二言語 |
Liên quan |
ngôn ngữ thứ hai |
Thuật ngữ học thuật (SLA), khác phạm vi nghĩa. |
| 多言語 |
Liên quan |
đa ngôn ngữ |
Nhấn số lượng ngôn ngữ. |
| 母語/母国語 |
Đối nghĩa |
tiếng mẹ đẻ |
Đối lập khái niệm. |
| 外来語 |
Phân biệt |
từ mượn ngoại lai |
Là từ vựng trong tiếng Nhật, không phải “ngoại ngữ”. |
| 語学 |
Liên quan |
ngữ học/việc học ngôn ngữ |
外語を学ぶ活動 toàn diện. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 外(がい): ngoài.
- 国(こく/くに): quốc gia.
- 語(ご/かた-る): ngôn ngữ, lời nói.
- Kết hợp: 外(bên ngoài)+ 国(quốc)+ 語(ngôn ngữ)→ “ngôn ngữ của nước ngoài”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bối cảnh Nhật Bản, 外国語 mặc định thường là tiếng Anh, nhưng khi ghi rõ sẽ dùng 外国語(英語・中国語など). Khi nói chính sách giáo dục, cụm 外国語教育 xuất hiện dày đặc; khi nói khả năng sử dụng, người Nhật hay dùng 運用能力 để nhấn mạnh “dùng được trong thực tế”.
8. Câu ví dụ
- 大学で外国語を二つ専攻した。
Tôi chuyên ngành hai ngoại ngữ ở đại học.
- 彼は外国語を話すのが得意だ。
Anh ấy giỏi nói ngoại ngữ.
- 外国語の文献を読むには基礎力が必要だ。
Để đọc tài liệu ngoại ngữ cần có nền tảng.
- 学校は外国語教育を強化している。
Nhà trường đang tăng cường giáo dục ngoại ngữ.
- 旅行の前に外国語の挨拶を覚えた。
Trước chuyến đi tôi đã học các câu chào bằng ngoại ngữ.
- 彼女は外国語でメールを書ける。
Cô ấy có thể viết email bằng ngoại ngữ.
- 子どもに外国語を早くから触れさせたい。
Tôi muốn cho trẻ tiếp xúc với ngoại ngữ từ sớm.
- この試験は外国語の運用能力を測る。
Kỳ thi này đo năng lực vận dụng ngoại ngữ.
- 図書館には外国語の本が多い。
Thư viện có nhiều sách bằng ngoại ngữ.
- 会議は外国語で行われた。
Cuộc họp được tiến hành bằng ngoại ngữ.