Dịch nghĩa:

Trong thời kỳ thuộc địa, đó là một nơi khá độc quyền chỉ dành cho người nước ngoài sinh sống.

Hán tự:

Thực trồng
Dân dân; quốc gia
Địa đất; mặt đất
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Nhân người
cư trú
Trụ cư trú; sống
Giả người
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Bài loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Trường địa điểm
Sở nơi; mức độ