Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
書類
しょるい
の
上
うえ
では
問題
もんだい
なく
見
み
えるが、
実際
じっさい
機能
きのう
するかは
疑問
ぎもん
だね。
Trên giấy tờ thì không có vấn đề gì, nhưng liệu nó có thực sự hoạt động hay không thì còn phải xem.
Ngữ pháp:
〜の上では (〜no ue de wa)
Biểu thị 'dựa trên', 'về mặt', hoặc 'từ quan điểm của'.
JLPT N2
Từ vựng:
書類
しょるい
tài liệu
上
うえ
trên; trên cao
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
実際
じっさい
thực tế; sự thật; điều kiện thực tế
機能
きのう
chức năng; cơ sở; khoa; tính năng
為る
する
làm
疑問
ぎもん
nghi ngờ; câu hỏi; nghi vấn
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
上
Thượng
trên
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
疑
Nghi
nghi ngờ