書類 [Thư Loại]

しょるい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

tài liệu

JP: この手紙てがみ書類しょるいにしてもらいたい。

VI: Tôi muốn bạn chuyển bức thư này thành tài liệu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

書類しょるいかぜんだ。
Giấy tờ bị gió thổi bay.
書類しょるいみやすかった。
Tài liệu dễ đọc.
その書類しょるい重要じゅうようでなかった。
Tài liệu đó không quan trọng.
わたし書類しょるいをいじくりまわすな。
Đừng lục lọi giấy tờ của tôi.
その書類しょるいはどこにも見出みだせなかった。
Tài liệu đó không thể tìm thấy ở đâu cả.
かれ書類しょるい大声おおごえんだ。
Anh ấy đã đọc tài liệu to tiếng.
その書類しょるいはどこにも見当みあたらなかった。
Tài liệu đó không tìm thấy đâu cả.
かれ書類しょるいをちらりとた。
Anh ấy đã liếc nhìn tài liệu.
かれ書類しょるい分類ぶんるいえた。
Anh ấy đã hoàn thành việc phân loại tài liệu.
書類しょるいまわしてくださいませんか。
Bạn có thể phát giấy tờ này cho tôi được không?

Hán tự

Từ liên quan đến 書類

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 書類(しょるい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: giấy tờ, hồ sơ, tài liệu (bằng văn bản)
  • Đăng ký dùng: Phổ biến trong hành chính, công việc, pháp lý
  • Ghi chú: Bao gồm các loại biểu mẫu, đơn từ, bản hợp đồng, hồ sơ xin việc,...

2. Ý nghĩa chính

“書類” chỉ tập hợp giấy tờ/hồ sơ dưới dạng văn bản chính thức dùng cho thủ tục, quản trị, nghiệp vụ. Không chỉ một tờ, mà có thể là bộ hồ sơ gồm nhiều trang/loại.

3. Phân biệt

  • 書類: Nhấn vào “giấy tờ/hồ sơ” phục vụ thủ tục, làm việc.
  • 文書(ぶんしょ): Văn bản nói chung (nội dung chữ viết), bao quát hơn về tính “văn bản”.
  • 資料(しりょう): Tài liệu tham khảo, số liệu, tư liệu – không nhất thiết là giấy tờ thủ tục.
  • ドキュメント: Từ vay mượn; dùng trong IT/kinh doanh, sắc thái ngoại lai.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 書類を提出する/作成する/準備する/確認する/整理する.
  • Thành ngữ nghề nghiệp: 書類選考 (lọc hồ sơ), 必要書類 (giấy tờ cần thiết), 書類に不備がある (thiếu sót).
  • Ngữ cảnh: Tuyển dụng, hành chính công, ngân hàng, pháp luật, nội bộ công ty.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
文書Liên quanVăn bảnNhấn nội dung chữ viết
資料Liên quanTư liệu, tài liệuTham khảo/tra cứu
申請書/履歴書/契約書Thuộc loạiĐơn xin/HS xin việc/Hợp đồngCác loại cụ thể của 書類
書面Đồng nghĩa trang trọngBằng văn bảnNgữ cảnh pháp lý, chính thức
口頭Đối nghĩaKhẩu thuyết, bằng miệngTrái với bằng văn bản
書類選考Liên quanSơ tuyển hồ sơThuật ngữ tuyển dụng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 書: Viết, sách. Gợi hành vi ghi chép.
  • 類: Loại, chủng loại; còn có nghĩa “phân loại”.
  • Tổ hợp “書+類” = “các loại giấy tờ/văn bản”. Âm On: ショ(書), ルイ(類).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong công việc, hãy kiểm tra 不備(thiếu sót), 記入漏れ(bỏ trống), 押印(đóng dấu) trước khi 書類を提出する. Việc chuẩn hóa tên file, phiên bản cũng là “書類管理” quan trọng ở môi trường số.

8. Câu ví dụ

  • 書類を提出する期限は明日です。
    Hạn nộp giấy tờ là ngày mai.
  • 必要な書類をすべて揃えてください。
    Hãy chuẩn bị đầy đủ mọi giấy tờ cần thiết.
  • この書類に不備があるので、修正をお願いします。
    Vì hồ sơ này có thiếu sót, mong bạn chỉnh sửa.
  • 入社手続きの書類は人事部に提出してください。
    Vui lòng nộp giấy tờ thủ tục vào công ty cho phòng nhân sự.
  • まずは書類選考を通過することが目標だ。
    Mục tiêu trước hết là vượt qua vòng lọc hồ sơ.
  • 契約に関する書類は金庫で保管している。
    Các giấy tờ liên quan đến hợp đồng được cất trong két.
  • 申請書類の記入方法を教えてください。
    Xin hướng dẫn cách điền giấy tờ xin cấp.
  • 警察は容疑者を書類送検した。
    Cảnh sát đã chuyển hồ sơ khởi tố nghi phạm.
  • この書類は社外秘なので取り扱い注意。
    Giấy tờ này là mật của công ty, hãy xử lý cẩn thận.
  • 英語の書類を和訳してから共有します。
    Tôi sẽ dịch các giấy tờ tiếng Anh sang tiếng Nhật rồi chia sẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 書類 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?