Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
暑
あつ
くて
乾燥
かんそう
した
地方
ちほう
で
最
もっとも
も
手
て
に
入
はい
りやすいエネルギー
源
げん
は、
風
かぜ
と
日光
にっこう
である。
Ở những vùng nóng và khô, nguồn năng lượng dễ tiếp cận nhất là gió và ánh sáng mặt trời.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
暑い
あつい
nóng; ấm
乾燥
かんそう
khô; khô hạn; sấy khô; mất nước
為る
する
làm
地方
ちほう
khu vực; địa phương
最も
もっとも
Nhất
手
て
tay; cánh tay
エネルギー源
エネルギーげん
nguồn năng lượng
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
日光
にっこう
ánh sáng mặt trời; ánh nắng; tia nắng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
燥
Táo
khô; khô cạn
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
源
Nguyên
nguồn; gốc
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
光
Quang
tia sáng; ánh sáng