乾燥 [Can Táo]

かんそう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

khô; khô hạn; sấy khô; mất nước

JP: 椎茸しいたけ乾燥かんそうさせて保存ほぞんします。

VI: Nấm shiitake được sấy khô để bảo quản.

Danh từ chungTính từ đuôi na

nhạt nhẽo

🔗 無味乾燥

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あつ乾燥かんそうした地域ちいきはますますあつ乾燥かんそうするであろう。
Các khu vực nóng và khô sẽ càng nóng và khô hơn.
はだ乾燥かんそうしています。
Da tôi đang bị khô.
くちびる乾燥かんそうしてますか?
Môi bạn có khô không?
果実かじつ天日てんじつ乾燥かんそうさせます。
Hoa quả được phơi khô dưới nắng.
今日きょう空気くうき乾燥かんそうしています。
Hôm nay không khí rất khô.
ユーモアでいろどられない現実げんじつ無味むみ乾燥かんそうです。
Thực tế không có hài hước thì thật nhạt nhẽo.
レーズンはぶどうを乾燥かんそうさせたものだ。
Nho khô là nho đã được làm khô.
ウィッチヘーゼルは、乾燥かんそうさせずに毛穴けあなめます。
Witch Hazel giúp se khít lỗ chân lông mà không gây khô da.
カットして、洗髪せんぱつして、乾燥かんそうしてください。
Hãy cắt tóc, gội đầu và sấy khô.
東京とうきょう空気くうき彼女かのじょにはつね無味むみ乾燥かんそうでざらざらしていた。
Không khí ở Tokyo luôn cảm thấy nhạt nhẽo, khô khan và cứng nhắc đối với cô ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 乾燥

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 乾燥
  • Cách đọc: かんそう
  • Loại từ: danh từ; する-động từ
  • Ý nghĩa khái quát: khô, làm khô, khô hạn
  • Cụm thường gặp: 空気の乾燥, 肌の乾燥, 乾燥機, 乾燥剤, 乾燥注意報, 洗濯物を乾燥する
  • Lưu ý đồng âm: 感想(かんそう: cảm tưởng)khác nghĩa hoàn toàn.

2. Ý nghĩa chính

  • Tình trạng khô của không khí, da, đất… Ví dụ: 冬は乾燥がひどい.
  • Hành động làm khô bằng máy/phơi. Ví dụ: ハーブを乾燥する(sấy khô thảo mộc).

3. Phân biệt

  • 乾燥 vs 乾く/乾かす: 乾燥 là danh từ/する-động từ mang tính chung; 乾く (tự khô), 乾かす (làm khô).
  • 乾燥 vs 湿気: 乾燥 là khô ráo; 湿気(しっけ)là ẩm khí, độ ẩm cao.
  • 乾燥 vs 感想: đồng âm khác chữ; 感想 là “cảm tưởng”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 乾燥する/させる: khô/làm khô. Ví dụ kỹ thuật, sản xuất, đời sống.
  • 乾燥注意報: cảnh báo khô hanh (dễ cháy).
  • Chăm sóc da: 肌の乾燥を防ぐ, 保湿する.
  • Nông nghiệp/thời tiết: 土壌の乾燥, 乾燥地域.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
乾く/乾かす Liên quan Khô/Làm khô Động từ cơ bản.
乾燥機 Từ liên quan Máy sấy Thiết bị làm khô quần áo/thực phẩm.
湿気/湿度 Đối nghĩa Ẩm khí/Độ ẩm Chỉ môi trường ẩm.
保湿 Liên quan Dưỡng ẩm Trong mỹ phẩm, chăm sóc da.
脱水 Liên quan Vắt nước, mất nước Máy giặt/ý tế (mất nước cơ thể).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 乾(かん/かわ-く): khô, cạn.
  • 燥(そう): ráo, khô rang; cũng mang nghĩa “ồn ào” trong 乾燥の“燥”.
  • Ghép nghĩa: 乾+燥 → trạng thái/làm cho khô.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong khí tượng Nhật Bản, mùa đông khô hanh đi kèm 乾燥注意報 để phòng cháy. Trong nhà, 乾燥対策 gồm加湿器(máy tạo ẩm), 保湿クリーム và tránh sưởi quá mức làm không khí khô thêm.

8. Câu ví dụ

  • 冬は空気の乾燥で喉が痛くなりやすい。
    Mùa đông dễ đau họng vì không khí khô.
  • 洗濯物を乾燥機にかけた。
    Tôi đã cho đồ giặt vào máy sấy.
  • 肌の乾燥を防ぐために保湿する。
    Dưỡng ẩm để ngăn da bị khô.
  • この地域は年間を通して乾燥している。
    Khu vực này khô hạn quanh năm.
  • ハーブを日陰で乾燥させる。
    Phơi khô thảo mộc trong bóng râm.
  • 火災は空気の乾燥が原因で広がった。
    Đám cháy lan rộng do không khí khô hanh.
  • 工場では原料を低温で乾燥する工程がある。
    Trong nhà máy có công đoạn sấy nguyên liệu ở nhiệt độ thấp.
  • 目の乾燥を感じたら休憩しよう。
    Nếu cảm thấy khô mắt thì hãy nghỉ ngơi.
  • 土壌の乾燥が作物に影響している。
    Đất khô ảnh hưởng đến cây trồng.
  • 部屋の乾燥対策に加湿器を使う。
    Dùng máy tạo ẩm để chống khô phòng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 乾燥 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?