Dịch nghĩa:
昨日の会議にはすべての委員が出席したわけではなかった。
Không phải tất cả các thành viên đều có mặt trong cuộc họp hôm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
員
Viên
nhân viên; thành viên
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp