委員 [Ủy Viên]

いいん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

thành viên ủy ban

JP: 委員いいん全員ぜんいん出席しゅっせきしている。

VI: Tất cả các thành viên ủy ban đều có mặt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ委員いいんかい委員いいんだ。
Anh ấy là thành viên của ủy ban.
委員いいんかい委員いいん全員ぜんいん男性だんせいだ。
Tất cả các thành viên của ủy ban đều là nam giới.
かれ委員いいんかい委員いいんちょうだ。
Anh ấy là chủ tịch ủy ban.
委員いいんかいかれ委員いいんちょうえらんだ。
Ủy ban đã bầu anh ấy làm chủ tịch.
その委員いいんかい4人よにん委員いいんからる。
Ủy ban đó gồm bốn thành viên.
委員いいんかいすべての委員いいんがおたがいににくみあっている。
Tất cả các thành viên của ủy ban đều ghét nhau.
教育きょういく委員いいんかい委員いいんちょう動議どうぎ確認かくにんねがいます。
Xin chủ tịch hội đồng giáo dục xác nhận đề nghị này.
6人ろくにん委員いいんでその委員いいんかい構成こうせいする。
Ủy ban này được thành lập bởi 6 thành viên.
調査ちょうさ委員いいんかいしん委員いいん任命にんめいしなければならない。
Cần phải bổ nhiệm thành viên mới cho ủy ban điều tra.
計画けいかく委員いいん組織そしきした。
Chúng tôi đã thành lập ủy ban kế hoạch.

1. Thông tin cơ bản

Từ: 委員

Cách đọc: いいん

Loại từ: Danh từ

Nghĩa khái quát: Thành viên của một ủy ban/ban bệ/tiểu ban; người được chỉ định hoặc bầu vào một ủy ban để thực hiện nhiệm vụ nhất định.

2. Ý nghĩa chính

  • Thành viên ủy ban: Chỉ người thuộc về một ủy ban (委員会 いいんかい) nào đó, có trách nhiệm thảo luận, quyết định, hoặc giám sát theo phạm vi được ủy thác. Ví dụ: 学級委員, 選挙管理委員, PTA委員, 審査委員.
  • Hàm ý “được ủy thác”: Khác với “thành viên chung chung”, 委員 nhấn mạnh vai trò được giao phó nhiệm vụ, trách nhiệm trong cơ cấu chính thức.

3. Phân biệt

  • 委員 vs 委員会: 委員 là người (thành viên), còn 委員会 là tổ chức/ủy ban. Ví dụ: 委員は10名です (Có 10 ủy viên); 委員会は月曜に開催されます (Ủy ban họp vào thứ Hai).
  • 委員 vs 会員: 会員 (かいいん) là hội viên của một hội/nhóm rộng rãi, thường không nhấn mạnh nhiệm vụ. 委員 thiên về vai trò được chỉ định trong một ủy ban có chức năng cụ thể.
  • 委員 vs 役員: 役員 (やくいん) là cán bộ/ban lãnh đạo (officer, board member) có chức vụ điều hành. 委員 là thành viên ủy ban, không nhất thiết giữ vị trí lãnh đạo.
  • 委員 vs 社員・店員・職員: Các từ sau chỉ “nhân viên” theo nơi làm việc (công ty, cửa hàng, cơ quan). 委員 không chỉ nơi làm việc mà chỉ tư cách trong ủy ban.
  • 委員 vs メンバー: メンバー là “thành viên” nói chung, khẩu ngữ, trung tính. Dùng khi muốn trang trọng/chính thức và nhấn trách nhiệm thì ưu tiên 委員.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 委員に選ばれる/選出される (được bầu làm ủy viên)
    • 委員に任命される (được bổ nhiệm làm ủy viên)
    • 委員を務める/担当する (đảm nhiệm vai trò ủy viên)
    • 委員として参加する/発言する (tham gia/phát biểu với tư cách ủy viên)
    • 委員から外れる (ra khỏi ủy ban), 委員を解任する (bãi nhiệm)
  • Ngữ cảnh điển hình:
    • Trường học: 学級委員, 風紀委員, 保健委員, 図書委員.
    • Xã hội/cơ quan: 選挙管理委員, 倫理委員, 監査委員, 審査委員, 評議委員.
    • PTA/hiệp hội nghề nghiệp: PTA委員, 広報委員, 企画委員.
  • Biểu đạt số lượng: 10名の委員, 委員は計15人で構成される.
  • Cách xưng hô trang trọng: 委員各位, 委員の皆さま. Trong nghị trường/bản tin: 田中委員, 佐藤委員長.
  • Phong cách: Tính trang trọng cao, dùng trong văn bản/quy chế/họp hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Nhóm Ghi chú
委員会 いいんかい Liên quan Tập thể ủy ban
委員長 いいんちょう Liên quan Chủ nhiệm/chủ tịch ủy ban
学級委員 がっきゅういいん Liên quan Ủy viên lớp (lớp trưởng/phó… tùy trường)
常任委員 じょうにんいいん Liên quan Ủy viên thường trực
メンバー めんばー Đồng nghĩa gần “Thành viên” chung, khẩu ngữ
構成員 こうせいいん Đồng nghĩa gần Thành viên cấu thành, văn phong học thuật
会員 かいいん Dễ nhầm Hội viên; không nhất thiết có nhiệm vụ như 委員
役員 やくいん Dễ nhầm Cán bộ/ban điều hành; cấp quản trị
部外者 ぶがいしゃ Đối nghĩa Người ngoài, không thuộc ủy ban
非会員 ひかいいん Đối nghĩa liên quan Không phải hội viên; bối cảnh hội/nhóm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 委員 = 委 + 員
  • (ủy, giao phó)
    • Âm On: イ; Âm Kun: ゆだねる (委ねる)
    • Sắc thái: “giao phó, ủy thác” → nền nghĩa cho vai trò ủy ban.
    • Từ liên quan: 委ねる (giao phó), 委託 (ủy thác), 委任 (ủy nhiệm).
  • (viên, thành viên)
    • Âm On: イン
    • Sắc thái: người thuộc một tập thể/chức danh nhất định.
    • Từ liên quan: 会員 (hội viên), 社員 (nhân viên công ty), 店員 (nhân viên cửa hàng), 役員 (cán bộ).
  • Ý hợp thành: “Người được giao phó nhiệm vụ trong tập thể” → thành viên ủy ban.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn giữa 委員 và các từ chỉ “thành viên” khác, hãy hỏi: người đó có được giao nhiệm vụ trong một cơ cấu chính thức để bàn bạc/quyết định hay giám sát không. Nếu có, dùng 委員. Trong văn bản chính thức, các động từ đi kèm như 選出, 任命, 解任, 再任, 停職 thường xuất hiện cùng 委員 để nhấn mạnh tính thủ tục. Trong truyền thông và nghị trường, cách gọi “山田委員” thể hiện sự trang trọng; trong môi trường học đường, 学級委員 thường gắn với nhiệm vụ cụ thể theo học kỳ/niên khóa. Tránh dùng 会員 khi nói về ủy ban, và tránh dùng 委員 để chỉ “người phụ trách” nói chung nếu họ không thuộc một ủy ban (lúc đó dùng 担当者, 責任者).

8. Câu ví dụ

  • 私は来年度の学級委員に選ばれました。
    Tôi đã được bầu làm ủy viên lớp cho năm tới.
  • 彼は三年間、広報委員を務めて経験が豊富だ。
    Anh ấy đảm nhiệm ủy viên phụ trách truyền thông suốt ba năm nên rất dày dạn kinh nghiệm.
  • 新しい委員は公開募集で選出されます。
    Các ủy viên mới sẽ được tuyển chọn qua hình thức công khai.
  • 委員としての責任を果たすため、資料を事前に精読した。
    Để hoàn thành trách nhiệm của một ủy viên, tôi đã đọc kỹ tài liệu trước.
  • 本委員会は委員十名で構成される。
    Ủy ban này gồm mười ủy viên.
  • 体調不良のため、彼は委員から外れることになった。
    Do sức khỏe không tốt, anh ấy phải rời khỏi vị trí ủy viên.
  • 田中委員、次の議題についてご説明ください。
    Ủy viên Tanaka, xin vui lòng trình bày về nghị đề tiếp theo.
  • 委員長と各委員は来週の審査会に出席する予定です。
    Chủ nhiệm và các ủy viên dự kiến sẽ tham dự phiên thẩm định vào tuần tới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 委員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?