Dịch nghĩa:
明るい笑顔で2人は光り輝く未来を歩み始めたんだ。
Với nụ cười rạng rỡ, hai người bắt đầu bước vào một tương lai tươi sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
人
Nhân
người
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
輝
Huy
tỏa sáng
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
始
Thí
bắt đầu