1. Thông tin cơ bản
- Từ: 二人
- Cách đọc: ふたり(chủ yếu), ににん(một số thành ngữ/tên gọi cố định)
- Từ loại: Danh từ chỉ số lượng; bộ đếm người
- Ý khái quát: hai người
- Cụm thường gặp: 二人でV(hai người cùng làm), 二人とも(cả hai), 二人きり(chỉ có hai người), 二人分(phần cho hai người)
2. Ý nghĩa chính
二人 đếm số người là 2. Dùng phổ biến trong hội thoại, mô tả hoạt động, đặt bàn, bán vé, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 二人(ふたり) là cách đếm đặc biệt (không dùng ~にん). Từ 3 trở lên dùng ~にん(例:三人さんにん).
- ににん xuất hiện trong một số cụm cố định như 二人三脚(ににんさんきゃく). Trong hầu hết trường hợp thường ngày dùng ふたり.
- 二名(にめい): lịch sự/trang trọng hơn, dùng trong nhà hàng, đặt chỗ, văn viết.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 二人で+動詞:nhấn mạnh cùng nhau làm việc gì (二人で旅行する).
- 二人とも+述語:cả hai đều…(二人とも元気だ).
- 二人きり:chỉ có hai người, riêng tư(二人きりで話す).
- Đặt bàn/mua vé: 二人です(chúng tôi có hai người), 二人分ください(cho tôi phần cho hai người).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 二名 | Đồng nghĩa trang trọng | hai người | Lịch sự, nhà hàng/biểu mẫu |
| 二人きり | Liên quan | chỉ có hai người | Hàm ý riêng tư |
| 二人とも | Liên quan | cả hai | Chủ ngữ bao gồm cả hai |
| ペア | Đồng nghĩa gần | cặp đôi | Tiếng Anh mượn; văn cảnh hoạt động/cặp |
| 独り(ひとり) | Đối nghĩa | một mình | Đếm người 1 |
| 三人(さんにん) | Liên quan | ba người | Đếm từ 3 trở lên dùng ~にん |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
二(hai)+ 人(người)→ “hai người”. Đọc đặc biệt ふたり là cách đếm thuần Nhật (訓読み) cho số 2 người.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ghi nhớ “1人(ひとり)、2人(ふたり)” là ngoại lệ; từ 3 trở đi dùng ~にん. Cụm “二人で” rất tự nhiên trong hội thoại để mời/đề nghị làm cùng, tạo cảm giác hợp tác.
8. Câu ví dụ
- 二人で映画を見に行こう。
Hai đứa mình cùng đi xem phim nhé.
- 二人とも合格して本当にうれしい。
Cả hai đỗ nên thật sự vui.
- 今夜は二人きりで食事しませんか。
Tối nay mình ăn chỉ riêng hai người nhé.
- 予約は二人です。
Đặt chỗ cho hai người.
- 二人分のケーキをください。
Cho tôi bánh phần cho hai người.
- 私たちは二人で新しいプロジェクトを始めた。
Chúng tôi hai người bắt đầu dự án mới.
- 二人の意見は少し違う。
Ý kiến của hai người hơi khác.
- この写真は二人の思い出だ。
Bức ảnh này là kỷ niệm của hai người.
- 入口で二人ずつ入ってください。
Xin vào mỗi lượt hai người.
- 二人ならこの荷物も運べるよ。
Nếu hai người thì cũng khiêng được kiện này.