二人 [Nhị Nhân]

2人 [Nhân]

ふたり
ににん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

hai người; cặp đôi

JP: 二人ふたりおとこ刑務所けいむしょから釈放しゃくほうされた。

VI: Hai người đàn ông đã được thả ra khỏi nhà tù.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

二人ふたりともカナダじんだよね。
Cả hai bạn đều là người Canada phải không?
二人ふたり友達ともだちなの?
Hai người là bạn bè à?
二人ふたりとも大好だいすきよ。
Tôi yêu cả hai bạn.
二人ふたりとも先生せんせいです。
Cả hai đều là giáo viên.
二人ふたりともありがとう。
Cảm ơn hai bạn.
二人ふたりともミュージシャンですね。
Cả hai bạn đều là nhạc sĩ phải không?
二人ふたりともフリーだよ。
Cả hai đều rảnh.
二人ふたりともおめでとう。
Chúc mừng cả hai người.
二人ふたりとも13です。
Cả hai đều 13 tuổi.
2人ふたりともいそがしい?
Cả hai người đều bận không?

Hán tự

Từ liên quan đến 二人

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 二人
  • Cách đọc: ふたり(chủ yếu), ににん(một số thành ngữ/tên gọi cố định)
  • Từ loại: Danh từ chỉ số lượng; bộ đếm người
  • Ý khái quát: hai người
  • Cụm thường gặp: 二人でV(hai người cùng làm), 二人とも(cả hai), 二人きり(chỉ có hai người), 二人分(phần cho hai người)

2. Ý nghĩa chính

二人 đếm số người là 2. Dùng phổ biến trong hội thoại, mô tả hoạt động, đặt bàn, bán vé, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 二人(ふたり) là cách đếm đặc biệt (không dùng ~にん). Từ 3 trở lên dùng ~にん(例:三人さんにん).
  • ににん xuất hiện trong một số cụm cố định như 二人三脚(ににんさんきゃく). Trong hầu hết trường hợp thường ngày dùng ふたり.
  • 二名(にめい): lịch sự/trang trọng hơn, dùng trong nhà hàng, đặt chỗ, văn viết.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 二人で+動詞:nhấn mạnh cùng nhau làm việc gì (二人で旅行する).
  • 二人とも+述語:cả hai đều…(二人とも元気だ).
  • 二人きり:chỉ có hai người, riêng tư(二人きりで話す).
  • Đặt bàn/mua vé: 二人です(chúng tôi có hai người), 二人分ください(cho tôi phần cho hai người).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
二名Đồng nghĩa trang trọnghai ngườiLịch sự, nhà hàng/biểu mẫu
二人きりLiên quanchỉ có hai ngườiHàm ý riêng tư
二人ともLiên quancả haiChủ ngữ bao gồm cả hai
ペアĐồng nghĩa gầncặp đôiTiếng Anh mượn; văn cảnh hoạt động/cặp
独り(ひとり)Đối nghĩamột mìnhĐếm người 1
三人(さんにん)Liên quanba ngườiĐếm từ 3 trở lên dùng ~にん

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(hai)+ (người)→ “hai người”. Đọc đặc biệt ふたり là cách đếm thuần Nhật (訓読み) cho số 2 người.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ghi nhớ “1人(ひとり)、2人(ふたり)” là ngoại lệ; từ 3 trở đi dùng ~にん. Cụm “二人で” rất tự nhiên trong hội thoại để mời/đề nghị làm cùng, tạo cảm giác hợp tác.

8. Câu ví dụ

  • 二人で映画を見に行こう。
    Hai đứa mình cùng đi xem phim nhé.
  • 二人とも合格して本当にうれしい。
    Cả hai đỗ nên thật sự vui.
  • 今夜は二人きりで食事しませんか。
    Tối nay mình ăn chỉ riêng hai người nhé.
  • 予約は二人です。
    Đặt chỗ cho hai người.
  • 二人分のケーキをください。
    Cho tôi bánh phần cho hai người.
  • 私たちは二人で新しいプロジェクトを始めた。
    Chúng tôi hai người bắt đầu dự án mới.
  • 二人の意見は少し違う。
    Ý kiến của hai người hơi khác.
  • この写真は二人の思い出だ。
    Bức ảnh này là kỷ niệm của hai người.
  • 入口で二人ずつ入ってください。
    Xin vào mỗi lượt hai người.
  • 二人ならこの荷物も運べるよ。
    Nếu hai người thì cũng khiêng được kiện này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 二人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?