Dịch nghĩa:
早くコロナが収束して前みたいにライブに行きたいものだ。
Mong là dịch Covid sớm được kiểm soát để có thể đi xem nhạc sống như trước kia.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
前
Tiền
phía trước; trước
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng