Dịch nghĩa:
旧友が海外帰国したことを知らせる手紙をよこした。
Bạn cũ đã gửi thư thông báo về việc trở về từ nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
旧
Cựu
cũ
友
Hữu
bạn bè
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
帰
Quy
trở về; dẫn đến
国
Quốc
quốc gia
知
Tri
biết; trí tuệ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy