Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あら
たな
問題
もんだい
を
持
も
ち
出
だ
してその
問題
もんだい
を
複雑
ふくざつ
にするな。
Đừng mang thêm vấn đề mới ra làm phức tạp thêm vấn đề.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
新た
あらた
mới; tươi mới; mới lạ
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
持ち出す
もちだす
lấy ra; mang ra; mang ra từ nơi nó thuộc về
其の
その
đó; cái đó
複雑
ふくざつ
phức tạp; rắc rối
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
持
Trì
cầm; giữ
出
Xuất
ra ngoài
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp
tạp