Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hứa sẽ mang ngành công nghiệp mới đến khu vực này, nhưng chính trị gia hiếm khi giữ lời hứa.

Hán tự:

Tân mới
Sản sản phẩm; sinh
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
gọi; gọi ra; mời
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Thủ bảo vệ; tuân theo