Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょを助たすけるために危あやうく仕事しごとを失うしなううところだった。
Tôi suýt mất việc vì cố gắng giúp đỡ cô ấy.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
助ける
たすける
cứu; giải cứu
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
失う
うしなう
mất

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
助
Trợ giúp đỡ
危
Nguy nguy hiểm; lo lắng
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
失
Thất mất; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật