Dịch nghĩa:

Cô ấy đã lập kỷ lục thế giới về nhảy cao.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tẩu chạy
Cao cao; đắt
Khiêu nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
ghi chép; tường thuật
Lục ghi chép
Thụ gỗ; cây; thiết lập
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng