高跳び [Cao Khiêu]

高跳 [Cao Khiêu]

たかとび

Danh từ chung

nhảy cao

JP: こうびではかれわたしよりずっとうえだ。

VI: Trong môn nhảy cao, anh ấy giỏi hơn tôi rất nhiều.