Dịch nghĩa:

Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để đậu kỳ thi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Nỗ cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực